Từ điển › 蹭吃蹭吃 nghĩa là gìcèng chīăn chực để có đồ ănNghĩa cèng chīăn chực để có đồ ănTiếng Anh: to freeload for foodChữ thành phần蹭cèngto shuffle; to procrastinate, to freeload, to dilly-dally19 nét · Xem thứ tự nét →吃chī · Hán Việt: khậtto eat; to drink; to suffer, to endure, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 蹭吃蹭吃蹭喝cèng chī cèng hē ăn uống chực chờ