Từ điển › 蹭蹬蹭蹬 nghĩa là gìcèng dènggặp xui xẻoNghĩa cèng dènggặp xui xẻochết tiệt!Tiếng Anh: (literary) to encounter setbacks; to have bad luckChữ thành phần蹭cèngto shuffle; to procrastinate, to freeload, to dilly-dally19 nét · Xem thứ tự nét →蹬dēngto step on; to wear; to face bad luck19 nét · Xem thứ tự nét →