Từ điển › 蹲下蹲下 nghĩa là gìdūn xiàngồi xổm xuốngNghĩa dūn xiàngồi xổm xuốngngồi chồm hỗmTiếng Anh: to squat down; to crouchChữ thành phần蹲dūnto squat, to crouch19 nét · Xem thứ tự nét →下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →