蹲伏 nghĩa là gì
dūn fú
cúi thấp và khom về phía trước (đặc biệt là khi ẩn nấp hoặc chờ đợi)
Nghĩa
dūn fú
- cúi thấp và khom về phía trước (đặc biệt là khi ẩn nấp hoặc chờ đợi)
Tiếng Anh: to crouch low and bend forward (esp. in hiding or in wait)
dūn fú
cúi thấp và khom về phía trước (đặc biệt là khi ẩn nấp hoặc chờ đợi)
Tiếng Anh: to crouch low and bend forward (esp. in hiding or in wait)