Từ điển › 蹲便器蹲便器 nghĩa là gìdūn biàn qìbồn cầu ngồi xổmNghĩa dūn biàn qìbồn cầu ngồi xổmTiếng Anh: squat toiletChữ thành phần蹲dūnto squat, to crouch19 nét · Xem thứ tự nét →便biàn · Hán Việt: tiệneasy, convenient; expedient9 nét · Xem thứ tự nét →器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →