Từ điển › 蹲厕蹲厕蹲廁 nghĩa là gìdūn cèbồn cầu ngồi xổmNghĩa dūn cèbồn cầu ngồi xổmTiếng Anh: squat toiletChữ thành phần蹲dūnto squat, to crouch19 nét · Xem thứ tự nét →厕cè · Hán Việt: xítoilet, washroom; to mingle8 nét · Xem thứ tự nét →