Từ điển › 蹲大牢蹲大牢 nghĩa là gìdūn dà láobị giam giữNghĩa dūn dà láobị giam giữTiếng Anh: to be behind barsChữ thành phần蹲dūnto squat, to crouch19 nét · Xem thứ tự nét →大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →牢láo · Hán Việt: laopen, prison, stable; fast, firm, secure7 nét · Xem thứ tự nét →