Từ điển › 蹲苦窑蹲苦窑蹲苦窯 nghĩa là gìdūn kǔ yáo(tiếng lóng) ngồi tùNghĩa dūn kǔ yáo(tiếng lóng) ngồi tùTiếng Anh: (slang) to be behind barsChữ thành phần蹲dūnto squat, to crouch19 nét · Xem thứ tự nét →苦kǔ · Hán Việt: khổbitter; hardship, suffering8 nét · Xem thứ tự nét →窑yáokiln, oven; pit, coal mine11 nét · Xem thứ tự nét →