Từ điển › 蹲踞蹲踞 nghĩa là gìdūn jùngồi xổmNghĩa dūn jùngồi xổmngồi chồm hổmTiếng Anh: squat; crouchChữ thành phần蹲dūnto squat, to crouch19 nét · Xem thứ tự nét →踞jùto crouch, to squat; to occupy15 nét · Xem thứ tự nét →