Từ điển › 蹲马步蹲马步蹲馬步 nghĩa là gìdūn mǎ bùtấn mã bộ trong võ thuậtNghĩa dūn mǎ bùtấn mã bộ trong võ thuậtTiếng Anh: to do a martial-art squatChữ thành phần蹲dūnto squat, to crouch19 nét · Xem thứ tự nét →马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →