身上 nghĩa là gì
shēn shangHán Việt: THÂN THƯỢNG
trên cơ thể
Nghĩa
shēn shangHSK 1Hán Việt: THÂN THƯỢNGPhổ biến #460
- trên cơ thể
- trong tay
- ở giữa
Tiếng Anh: on the body; at hand; among
shēn shangHán Việt: THÂN THƯỢNG
trên cơ thể
Tiếng Anh: on the body; at hand; among