身不由己 nghĩa là gì
shēn bù yóu jǐHán Việt: THÂN BẤT DO KỈ
không có tự do hành động (thành ngữ); không tự nguyện
Nghĩa
shēn bù yóu jǐHSK 7Hán Việt: THÂN BẤT DO KỈ
- không có tự do hành động (thành ngữ); không tự nguyện
- không theo ý muốn
- dù không muốn
Tiếng Anh: (idiom) (of one's circumstances) beyond one's control; unable to do anything about it; (of one's actions) not subject to conscious control (i.e. done in spite of oneself)
Chữ thành phần
- 身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 由yóu · Hán Việt: docause, reason; from5 nét · Xem thứ tự nét →
- 己jǐ · Hán Việt: kỉself, oneself; personal, private; 6th heavenly stem3 nét · Xem thứ tự nét →