身价身價 nghĩa là gì
shēn jiàHán Việt: THÂN GIÁ
địa vị xã hội
Nghĩa
shēn jiàHSK 7Hán Việt: THÂN GIÁ
- địa vị xã hội
- giá của nô lệ
- giá của một người (vận động viên, v.v.)
- giá trị
- giá trị (cổ phiếu, tài sản quý, v.v.)
Tiếng Anh: social status; price of a slave; price of a person (a sportsman etc); worth; value (of stocks, valuables etc)