Từ điển › 身份卡身份卡 nghĩa là gìshēn fèn kǎthẻ căn cướcNghĩa shēn fèn kǎthẻ căn cướcthẻ IDTiếng Anh: identity card; ID cardChữ thành phần身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →份fèn · Hán Việt: phầnjob, part, role; duty6 nét · Xem thứ tự nét →卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →