身份证明身份證明 nghĩa là gì
shēn fèn zhèng míngHán Việt: THÂN PHẦN CHỨNG MINH
thẻ ID
Nghĩa
shēn fèn zhèng míngHán Việt: THÂN PHẦN CHỨNG MINH
- thẻ ID
- giấy tờ chứng minh nhân thân
Tiếng Anh: ID card; proof of identity
Chữ thành phần
- 身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →
- 份fèn · Hán Việt: phầnjob, part, role; duty6 nét · Xem thứ tự nét →
- 证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →
- 明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →