身体力行身體力行 nghĩa là gì
shēn tǐ lì xíngHán Việt: THÂN THỂ LỰC HÀNG
thực hành điều mình thuyết giảng (thành ngữ)
Nghĩa
shēn tǐ lì xíngHán Việt: THÂN THỂ LỰC HÀNG
- thực hành điều mình thuyết giảng (thành ngữ)
Tiếng Anh: to practice what one preaches (idiom)
Chữ thành phần
- 身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →