身体检查身體檢查 nghĩa là gì
shēn tǐ jiǎn cháHán Việt: THÂN THỂ GHÉM TRA
xem 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]
Nghĩa
shēn tǐ jiǎn cháHán Việt: THÂN THỂ GHÉM TRA
- xem 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]
Tiếng Anh: see 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]
Chữ thành phần
- 身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 检jiǎn · Hán Việt: ghémto check, to examine, to inspect11 nét · Xem thứ tự nét →
- 查chá · Hán Việt: trato investigate, to examine, to look into9 nét · Xem thứ tự nét →