身体质量指数身體質量指數 nghĩa là gì
shēn tǐ zhì liàng zhǐ shù
chỉ số khối cơ thể (BMI)
Nghĩa
shēn tǐ zhì liàng zhǐ shù
- chỉ số khối cơ thể (BMI)
Tiếng Anh: body mass index (BMI)
Chữ thành phần
- 身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 质zhì · Hán Việt: chấtessence, nature; material, substance8 nét · Xem thứ tự nét →
- 量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →
- 指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →