身体部分身體部分 nghĩa là gì
shēn tǐ bù fènHán Việt: THÂN THỂ BỘ PHÂN
bộ phận cơ thể
Nghĩa
shēn tǐ bù fènHán Việt: THÂN THỂ BỘ PHÂN
- bộ phận cơ thể
Chữ thành phần
- 身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →