身体障害身體障害 nghĩa là gì
shēn tǐ zhàng hàiHán Việt: THÂN THỂ CHƯỚNG HẠI
tật nguyền
Nghĩa
shēn tǐ zhàng hàiHán Việt: THÂN THỂ CHƯỚNG HẠI
- tật nguyền
Chữ thành phần
- 身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 障zhàng · Hán Việt: chướngto separate; shield, barricade13 nét · Xem thứ tự nét →
- 害hài · Hán Việt: hạito injure, to harm; to destroy, to kill10 nét · Xem thứ tự nét →