Từ điển › 身影身影 nghĩa là gìshēn yǐngHán Việt: THÂN ẢNHbóng dángNghĩa shēn yǐngHSK 7Hán Việt: THÂN ẢNHbóng dánghình dángTiếng Anh: silhouette; figureChữ thành phần身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →影yǐng · Hán Việt: ảnhshadow; image, reflection; photograph15 nét · Xem thứ tự nét →