身心交瘁 nghĩa là gì
shēn xīn jiāo cuìHán Việt: THÂN TÂM GIAO TUỴ
mệt mỏi cả tâm hồn lẫn thể xác (thành ngữ)
Nghĩa
shēn xīn jiāo cuìHán Việt: THÂN TÂM GIAO TUỴ
- mệt mỏi cả tâm hồn lẫn thể xác (thành ngữ)
Tiếng Anh: worn out in body and soul (idiom)
Chữ thành phần
- 身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 瘁cuì · Hán Việt: tuỵtired, worn-out; sick; overworked13 nét · Xem thứ tự nét →