身心爽快 nghĩa là gì
shēn xīn shuǎng kuàiHán Việt: THÂN TÂM SỬNG KHOÁI
sảng khoái
Nghĩa
shēn xīn shuǎng kuàiHán Việt: THÂN TÂM SỬNG KHOÁI
- sảng khoái
Tiếng Anh: refreshment
Chữ thành phần
- 身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →
- 爽shuǎng · Hán Việt: sửngcrisp, refreshing; candid, frank; pleased, happy11 nét · Xem thứ tự nét →
- 快kuài · Hán Việt: khoáispeedy, rapid, quick; soon7 nét · Xem thứ tự nét →