Từ điển › 身心科身心科 nghĩa là gìshēn xīn kēHán Việt: THÂN TÂM KHOAtâm thần họcNghĩa shēn xīn kēHán Việt: THÂN TÂM KHOAtâm thần họcTiếng Anh: psychiatryChữ thành phần身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →