身心障碍身心障礙 nghĩa là gì
shēn xīn zhàng àiHán Việt: THÂN TÂM CHƯỚNG NGẠI
khuyết tật
Nghĩa
shēn xīn zhàng àiHán Việt: THÂN TÂM CHƯỚNG NGẠI
- khuyết tật
Tiếng Anh: disability
Chữ thành phần
- 身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →
- 障zhàng · Hán Việt: chướngto separate; shield, barricade13 nét · Xem thứ tự nét →
- 碍ài · Hán Việt: ngạito block, to deter, to hinder, to obstruct13 nét · Xem thứ tự nét →