Từ điển › 身材身材 nghĩa là gìshēn cáivóc dángNghĩa shēn cáiHSK 4Phổ biến #3318vóc dángthể hình (chiều cao và cân nặng)dáng ngườiTiếng Anh: stature; build (height and weight); figureChữ thành phần身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →材cáitimber; material, stuff; talent7 nét · Xem thứ tự nét →