Từ điển › 身躯身躯身軀 nghĩa là gìshēn qūHán Việt: THÂN XOcơ thểNghĩa shēn qūHSK 7Hán Việt: THÂN XOcơ thểTiếng Anh: bodyChữ thành phần身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →躯qū · Hán Việt: xothe human body11 nét · Xem thứ tự nét →