Từ điển › 身高马大身高马大身高馬大 nghĩa là gìshēn gāo mǎ dàHán Việt: THÂN CAO MÃ ĐẠIcaoNghĩa shēn gāo mǎ dàHán Việt: THÂN CAO MÃ ĐẠIcaolớnTiếng Anh: tall; hugeChữ thành phần身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →