Từ điển › 躲不起躲不起 nghĩa là gìduǒ bu qǐkhông thể tránhNghĩa duǒ bu qǐkhông thể tránhkhông thể trốnkhông thể tránh khỏiChữ thành phần躲duǒto evade, to escape; to hide, to take shelter13 nét · Xem thứ tự nét →不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →