Từ điển › 躲债躲债躲債 nghĩa là gìduǒ zhàitrốn nợNghĩa duǒ zhàitrốn nợTiếng Anh: to dodge a creditorChữ thành phần躲duǒto evade, to escape; to hide, to take shelter13 nét · Xem thứ tự nét →债zhài · Hán Việt: tráidebt, loan, liability10 nét · Xem thứ tự nét →