躲藏 nghĩa là gì
duǒ cáng
che giấu bản thân
Nghĩa
duǒ cángHSK 7
- che giấu bản thân
- đi trốn
- tìm chỗ ẩn náu
Tiếng Anh: to conceal oneself; to go into hiding; to take cover
duǒ cáng
che giấu bản thân
Tiếng Anh: to conceal oneself; to go into hiding; to take cover