Từ điển › 躲躲藏藏躲躲藏藏 nghĩa là gìduǒ duǒ cáng cángđang lẩn trốnNghĩa duǒ duǒ cáng cángđang lẩn trốnTiếng Anh: to be in hidingChữ thành phần躲duǒto evade, to escape; to hide, to take shelter13 nét · Xem thứ tự nét →藏cángto conceal, to hide; to hoard, to store17 nét · Xem thứ tự nét →