Từ điển › 躲闪躲闪躲閃 nghĩa là gìduǒ shǎnné tránhNghĩa duǒ shǎnné tránhlẩn tránh (ra khỏi đường)Tiếng Anh: to evade; to dodge (out of the way)Chữ thành phần躲duǒto evade, to escape; to hide, to take shelter13 nét · Xem thứ tự nét →闪shǎnflash, lightning; to dodge, to evade5 nét · Xem thứ tự nét →