Từ điển › 躺下躺下 nghĩa là gìtǎng xiàHán Việt: THẲNG HẠnằm xuốngNghĩa tǎng xiàHán Việt: THẲNG HẠnằm xuốngTiếng Anh: to lie downChữ thành phần躺tǎng · Hán Việt: thẳngto recline, to lie down15 nét · Xem thứ tự nét →下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →