Từ điển › 躺倒躺倒 nghĩa là gìtǎng dǎoHán Việt: THẲNG ĐẢOnằm xuốngNghĩa tǎng dǎoHán Việt: THẲNG ĐẢOnằm xuốngTiếng Anh: to lie downChữ thành phần躺tǎng · Hán Việt: thẳngto recline, to lie down15 nét · Xem thứ tự nét →倒dào · Hán Việt: đảoto collapse, to fall over; to lie down10 nét · Xem thứ tự nét →