Từ điển › 躺椅躺椅 nghĩa là gìtǎng yǐghế xếpNghĩa tǎng yǐghế xếpghế tựaghế sofaghế loungeTiếng Anh: deck chair; recliner; couch; loungeChữ thành phần躺tǎng · Hán Việt: thẳngto recline, to lie down15 nét · Xem thứ tự nét →椅yǐchair, seat12 nét · Xem thứ tự nét →