躺着也中枪躺著也中槍 nghĩa là gì
tǎng zhe yě zhòng qiāngHán Việt: THẲNG TRỨ DÃ TRUNG THƯƠNG
(tiếng lóng Internet) (nghĩa đen) bị bắn dù đang nằm; (nghĩa bóng) bị nhắm mục tiêu một cách không công bằng
Nghĩa
tǎng zhe yě zhòng qiāngHán Việt: THẲNG TRỨ DÃ TRUNG THƯƠNG
- (tiếng lóng Internet) (nghĩa đen) bị bắn dù đang nằm; (nghĩa bóng) bị nhắm mục tiêu một cách không công bằng
Tiếng Anh: (Internet slang) (lit.) to get shot even though lying down; (fig.) to be unfairly targeted
Chữ thành phần
- 躺tǎng · Hán Việt: thẳngto recline, to lie down15 nét · Xem thứ tự nét →
- 着zhe · Hán Việt: trứto make a move, to take action11 nét · Xem thứ tự nét →
- 也yě · Hán Việt: dãalso, too3 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 枪qiāng · Hán Việt: thươnggun, rife; lance, spear8 nét · Xem thứ tự nét →