Từ điển › 车主车主車主 nghĩa là gìchē zhǔHán Việt: XA CHÚAchủ sở hữu xeNghĩa chē zhǔHSK 5Hán Việt: XA CHÚAchủ sở hữu xeTiếng Anh: vehicle ownerChữ thành phần车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →