车位車位 nghĩa là gì
chē wèiHán Việt: XA VỊ
chỗ đỗ xe
Nghĩa
chē wèiHSK 7Hán Việt: XA VỊ
- chỗ đỗ xe
- điểm dỡ hàng
- chỗ trong gara
- điểm đỗ taxi
Tiếng Anh: parking spot; unloading point; garage place; stand for taxi
chē wèiHán Việt: XA VỊ
chỗ đỗ xe
Tiếng Anh: parking spot; unloading point; garage place; stand for taxi