Từ điển › 车厢车厢車廂 nghĩa là gìchē xiāngHán Việt: XA RƯƠNGtoa hành kháchNghĩa chē xiāngHSK 7Hán Việt: XA RƯƠNGtoa hành kháchLT:節|节[jie2]Tiếng Anh: carriage; CL:節|节[jie2]Chữ thành phần车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →厢xiāng · Hán Việt: rươngside-room, wing; theatre box11 nét · Xem thứ tự nét →