车型車型 nghĩa là gì
chē xíng
mẫu xe (tức là phiên bản cụ thể của ô tô hoặc xe máy, v.v.)
Nghĩa
chē xíngHSK 7
- mẫu xe (tức là phiên bản cụ thể của ô tô hoặc xe máy, v.v.)
Tiếng Anh: vehicle model (i.e. particular version of a car or motorcycle etc)
chē xíng
mẫu xe (tức là phiên bản cụ thể của ô tô hoặc xe máy, v.v.)
Tiếng Anh: vehicle model (i.e. particular version of a car or motorcycle etc)