Từ điển › 车夫车夫車夫 nghĩa là gìchē fūHán Việt: XA PHUngười đánh xeNghĩa chē fūHán Việt: XA PHUngười đánh xexà íchTiếng Anh: cart driver; coachmanChữ thành phần车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →夫fū · Hán Việt: phuman, husband; worker; those4 nét · Xem thứ tự nét →