Từ điển › 车展车展車展 nghĩa là gìchē zhǎnHán Việt: XA TRIỂNtriển lãm ô tôNghĩa chē zhǎnHSK 6Hán Việt: XA TRIỂNtriển lãm ô tôTiếng Anh: auto show; motor showChữ thành phần车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →展zhǎn · Hán Việt: triểnto open, to unfold; to extend, to stretch10 nét · Xem thứ tự nét →