Từ điển › 车库车库車庫 nghĩa là gìchē kùHán Việt: XA KHOgarageNghĩa chē kùHán Việt: XA KHOgarageTiếng Anh: garageChữ thành phần车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →库kù · Hán Việt: khoarmory, treasury, warehouse7 nét · Xem thứ tự nét →