车站車站 nghĩa là gì
chē zhànHán Việt: XA TRẠM
ga tàu
Nghĩa
chē zhànHSK 1Hán Việt: XA TRẠMPhổ biến #4480
- ga tàu
- dừng xe buýt
- LT:處|处[chu4],個|个[ge4]
Tiếng Anh: rail station; bus stop; CL:處|处[chu4],個|个[ge4]
chē zhànHán Việt: XA TRẠM
ga tàu
Tiếng Anh: rail station; bus stop; CL:處|处[chu4],個|个[ge4]