Từ điển › 车轮子车轮子車輪子 nghĩa là gìchē lún ziHán Việt: XA LUÂN TÍbánh xeNghĩa chē lún ziHán Việt: XA LUÂN TÍbánh xeTiếng Anh: wheelChữ thành phần车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →轮lún · Hán Việt: luânwheel; to turn, to revolve; to recur8 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →