Từ điển › 车轴车轴車軸 nghĩa là gìchē zhóuHán Việt: XA TRỤCtrục xeNghĩa chē zhóuHSK 7Hán Việt: XA TRỤCtrục xeLT:根[gen1]Tiếng Anh: axle; CL:根[gen1]Chữ thành phần车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →轴zhóu · Hán Việt: trụcaxle, pivot, shaft; axis9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 车轴车轴草chē zhóu cǎo cỏ honewort; Cryptotaenia japonica