Từ điển › 车辆车辆車輛 nghĩa là gìchē liàngphương tiện giao thôngNghĩa chē liàngHSK 2Phổ biến #2947phương tiện giao thôngTiếng Anh: vehicleChữ thành phần车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →辆liàngmeasure word for vehicles11 nét · Xem thứ tự nét →