Từ điển › 车速车速車速 nghĩa là gìchē sùHán Việt: XA TỐCtốc độ xeNghĩa chē sùHSK 7Hán Việt: XA TỐCtốc độ xeTiếng Anh: vehicle speedChữ thành phần车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →速sù · Hán Việt: tốcprompt, quick, speedy10 nét · Xem thứ tự nét →