Từ điển › 车道车道車道 nghĩa là gìchē dàoHán Việt: XA ĐẠOlàn đường giao thôngNghĩa chē dàoHSK 7Hán Việt: XA ĐẠOlàn đường giao thônglối xe chạyTiếng Anh: traffic lane; drivewayChữ thành phần车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →